chicken run
Định nghĩa
Danh từ: - Khu vực có rào chắn để nuôi gia cầm: "chicken run" chỉ một khu vực ngoài trời, thường có hàng rào lưới hoặc tường bao quanh, được thiết kế để nuôi gà hoặc các loại gia cầm khác. Khu vực này cho phép gà đi lại, kiếm ăn và vận động an toàn, tránh xa thú săn mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã xây một khu vực có rào chắn lớn phía sau chuồng để giữ gà mái an toàn khỏi cáo.)
- (Mỗi buổi sáng, chúng tôi thả gà ra khỏi chuồng vào khu vực có rào chắn để chúng có thể bới tìm côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build a chicken run": xây dựng khu vực có rào chắn cho gà.
- We need to build a chicken run before we buy the chicks. (Chúng ta cần xây khu vực có rào chắn cho gà trước khi mua gà con.)
"to extend the chicken run": mở rộng khu vực có rào chắn cho gà.
- The chickens need more space, so we decided to extend the chicken run. (Đàn gà cần nhiều không gian hơn, vì vậy chúng tôi quyết định mở rộng khu vực có rào chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken coop (danh từ): chuồng gà (nơi gà ngủ và đẻ trứng, thường có mái che).
- The chicken coop is next to the chicken run. (Chuồng gà nằm cạnh khu vực có rào chắn.)
- Poultry run (danh từ): khu vực có rào chắn cho gia cầm (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Enclosure for chickens: khu vực bao quanh dành cho gà.
- Fenced area for poultry: khu vực có hàng rào cho gia cầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chicken run". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to run" trong ngữ cảnh khác: "to run a chicken run" (vận hành hoặc quản lý khu vực nuôi gà), nhưng đây không phải là cụm động từ chuẩn.
Thành ngữ liên quan
- "a chicken run" (nghĩa bóng): đôi khi được dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn hoặc không có tổ chức, nhưng nghĩa này rất hiếm và không phổ biến.
- The meeting turned into a chicken run with everyone talking at once. (Cuộc họp biến thành một mớ hỗn độn khi mọi người đồng thời nói chuyện.)